Kaori Dict

怪しげ

あやしげ

ayashige

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.questionable; doubtful; suspicious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She fumbled with the glasses as she brought them in.

  • In her right hand was gripped a suspicious looking rod that practically radiated "I'm a magical girl item".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪しげ (あやしげ) — questionable; doubtful; suspicious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict