Kaori Dict

改暦

かいれき

kaireki

Âm Hán-Việt: CẢI LỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.calendar reform; adoption of a new calendar system

  2. danh từ

    2.new calendar (for a new year); new year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改暦 (かいれき) — calendar reform; adoption of a new calendar system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict