Kaori Dict

海がめ

うみがめ

umigame

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.sea turtle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Turtles live to a great age.

  • There are a lot of turtles on the beach.

  • This beach is a nesting ground for sea turtles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海がめ (うみがめ) — sea turtle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict