Kaori Dict

灰土

かいど

kaido

Âm Hán-Việt: HÔI THỔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ashes and earth; poor volcanic soil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰土 (かいど) — ashes and earth; poor volcanic soil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict