Kaori Dict

フリー

furii

N2

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.miễn phí; tự do; tự do làm việc
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.free (of restraint, controls, etc.)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.free (of charge)

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.freelance; independent

  4. danh từviết tắt

    4.freelancer

  5. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từviết tắt

    5.one-size-fits-all

  6. danh từviết tắtfigure skating

    6.free skating; long program

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Karen đã mua rất nhiều thứ ở chợ trời.

    Karen bought a lot of things at the flea market.

  • They're both free.

  • This software is free.

  • On February 27th, I'll be free all day.

  • Please feel free to link to my page.

  • This food is gluten-free.

  • Let's go to the flea market tomorrow.

  • Africa is now polio-free.

  • Hello, is Mr Freeman in?

  • Tom is really good at free kicks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フリー — miễn phí; tự do; tự do làm việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict