Kaori Dict

灰燼

かいじん

kaijin

Âm Hán-Việt: HÔI TẪN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ash; embers; complete destruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The building turned to ashes.

  • The fire reduced the whole village to ashes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰燼 (かいじん) — ash; embers; complete destruction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict