海神
かいじん
kaijin
Âm Hán-Việt: HẢI THẦN
Cách viết khác: 綿津見 · Cách đọc khác: かいしん・わたつみ・わだつみ
意味Nghĩa
- danh từ
1.sea god; Poseidon; Neptune
- danh từ
2.sea; ocean
かいじん
kaijin
Âm Hán-Việt: HẢI THẦN
Cách viết khác: 綿津見 · Cách đọc khác: かいしん・わたつみ・わだつみ
1.sea god; Poseidon; Neptune
2.sea; ocean