Kaori Dict

ブラウス

burausu

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.áo blouse; áo sơ mi nữ; áo công sở nữ
  1. danh từ

    1.blouse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I see that blouse, please?

  • This blouse is cotton.

  • This blouse is cotton.

  • She was dressed in a red blouse.

  • Do you like this blouse?

  • She tore a hole in her blouse.

  • She was wearing a red blouse.

  • This blouse is cotton.

  • That blouse fits you well.

  • I prefer blouses made from cotton.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブラウス — áo blouse; áo sơ mi nữ; áo công sở nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict