Kaori Dict

ベテラン

beteran

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.đài phấn; người có kinh nghiệm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.veteran (in a particular field); person with a lot of experience; old hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For all his experience, he had no idea what to do with it.

  • Ask an expert.

  • He is an expert driver.

  • My father has been doing this job for twenty years.

  • You're a veteran, right?

  • Even an expert driver can make a mistake.

  • Perhaps due to his experience of the team's vicissitudes, the long-time veteran was unperturbed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ベテラン — đài phấn; người có kinh nghiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict