Kaori Dict

外周

がいしゅう

gaishuu

Âm Hán-Việt: NGOẠI CHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outer circumference; perimeter

  2. danh từ

    2.outskirts; periphery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We ran around the park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外周 (がいしゅう) — outer circumference; perimeter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict