Kaori Dict

ペンチ

penchi

N2

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.kìm; kìm cắt
  1. danh từ

    1.cutting pliers; lineman's pliers; combination pliers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've got pliers in my car.

  • Put the pliers in the tool box.

  • Put the pliers in the tool box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペンチ — kìm; kìm cắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict