Kaori Dict

外典

がいてん

gaiten

Âm Hán-Việt: NGOẠI ĐIỂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.Apocrypha (i.e. as opposed to the Biblical canon)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)Buddhism

    2.non-Buddhist writings (esp. Confucian writings)

    usu. げてん

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外典 (がいてん) — Apocrypha (i.e. as opposed to the Biblical canon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict