攪拌
かくはん
kakuhan
Âm Hán-Việt: GIẢO BẠN
Cách viết khác: 撹拌 · Cách đọc khác: こうはん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.agitation; stirring; whipping; beating
かくはん
kakuhan
Âm Hán-Việt: GIẢO BẠN
Cách viết khác: 撹拌 · Cách đọc khác: こうはん
1.agitation; stirring; whipping; beating