攪
Giảo
disturb · throw into confusion
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カクコウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みだ.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 23
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jiao3, gao3, jia3
- Tiếng Hàn
- 교
disturb · throw into confusion
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enagitation; stirring; whipping; beating
endisturbance tactics
endisturbance; confusion; perturbation; commotion; turbulence
enmixer; agitator; mixing machine
enendocrine disruptor; endocrine disrupting-chemicals
endisturber (of the peace); troublemaker; nuisance
enmilk churning
enchurn
enchurn dasher; milk agitator
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).