撹乱
かくらん
kakuran
Âm Hán-Việt: GIÁC LOẠN
Cách viết khác: 攪乱・かく乱 · Cách đọc khác: こうらん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.disturbance; confusion; perturbation; commotion; turbulence
かくらん
kakuran
Âm Hán-Việt: GIÁC LOẠN
Cách viết khác: 攪乱・かく乱 · Cách đọc khác: こうらん
1.disturbance; confusion; perturbation; commotion; turbulence