Kaori Dict

霍乱

かくらん

kakuran

Âm Hán-Việt: HOẮC LOẠN

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.sunstroke; heatstroke

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For a healthy cheerful guy like that to get sick is like the devil getting sunstroke. Everyone is talking about it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍乱 (かくらん) — sunstroke; heatstroke | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict