Kaori Dict

Hoắc

quick · sudden

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 173
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
huo4
Tiếng Hàn

quick · sudden

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほととぎすhototogisuTHỜI ĐIỂU

enlesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)

かくらんkakuranHOẮC LOẠN

ensunstroke; heatstroke

おにのかくらんoninokakuran

enperson of strong constitution unexpectedly falling ill; sickness of a stout man; the devil getting sunstroke

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍 (Hoắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict