Kaori Dict

格納

かくのう

kakunou

Âm Hán-Việt: CÁCH NẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.storage; housing for equipment and machines

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.putting into computer memory; saving

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格納 (かくのう) — storage; housing for equipment and machines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict