Kaori Dict

確答

かくとう

kakutou

Âm Hán-Việt: XÁC ĐÁP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.definite answer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確答 (かくとう) — definite answer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict