Kaori Dict

ランチ

ranchi

N2

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.bữa trưa; trưa; trưa kiểu phương Tây
  1. danh từ

    1.lunch

  2. danh từ

    2.(Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi được mời đi ăn trưa.

    I was invited to lunch.

  • Tôi mời Tom ăn trưa.

    I invited Tom to lunch.

  • Tôi đã ăn trưa với bánh sandwich đấy.

    I had a sandwich for lunch.

  • You are very fond of the lunch menu of this restaurant.

  • What Microsoft is launching is a beta version of its "NetShow streaming server"; it supplies video and audio on demand.

  • Let's have lunch!

  • I'll buy you lunch.

  • Do you want to grab lunch?

  • He invited me to lunch.

  • I'm going out for lunch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ランチ — bữa trưa; trưa; trưa kiểu phương Tây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict