Kaori Dict

ランニング

ranningu

N2

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.chạy bộ; áo ngực; áo lót; áo thun
  1. danh từ

    1.running

  2. danh từviết tắt

    2.tank top (worn as an undergarment or sportswear); vest; singlet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I run before breakfast every morning.

  • I saw him running.

  • She goes running every morning.

  • These shoes are not suitable for running.

  • I tried going for a run today, but I'm not in great shape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ランニング — chạy bộ; áo ngực; áo lót; áo thun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict