Kaori Dict

滑り込む

すべりこむ

suberikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to slide into; to slip into

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The train pulled into the station.

  • She slipped her arm into his.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑り込む (すべりこむ) — to slide into; to slip into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict