滑空
かっくう
kakkuu
Âm Hán-Việt: HOẠT KHÔNG
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.gliding (through the air)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- カモメは風に乗って滑空した。
The sea gull glided on the wind.
かっくう
kakkuu
Âm Hán-Việt: HOẠT KHÔNG
1.gliding (through the air)
The sea gull glided on the wind.