Kaori Dict

滑車

かっしゃ

kassha

Âm Hán-Việt: HOẠT XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pulley; block; tackle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The screw, the lever, the wedge, the pulley, etc. are called simple machines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑車 (かっしゃ) — pulley; block; tackle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict