株が上がる
かぶがあがる
kabugaagaru
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ
1.to rise in esteem; to become popular
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
2.to rise in value (stocks)
かぶがあがる
kabugaagaru
1.to rise in esteem; to become popular
2.to rise in value (stocks)