Kaori Dict

株が上がる

かぶがあがる

kabugaagaru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to rise in esteem; to become popular

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    2.to rise in value (stocks)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

株が上がる (かぶがあがる) — to rise in esteem; to become popular | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict