Kaori Dict

かまを掘る

かまをほる

kamawohoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthô tục

    1.to perform anal sex (between men); to bugger; to sodomize; to sodomise

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkhẩu ngữ

    2.to crash a car into the back of another; to rear-end

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かまを掘る (かまをほる) — to perform anal sex (between men); to bugger; to sodomize; to sodomise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict