かみ合わせる
かみあわせる
kamiawaseru
Cách viết khác: 噛み合わせる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to clench (one's teeth); to grit
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to engage (gears)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to set to fighting (e.g. dogs); to pit against each other
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
4.to harmonize (an argument); to reconcile; to bring (points) into alignment