Kaori Dict

かみ合わせる

かみあわせる

kamiawaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to clench (one's teeth); to grit

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to engage (gears)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to set to fighting (e.g. dogs); to pit against each other

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to harmonize (an argument); to reconcile; to bring (points) into alignment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かみ合わせる (かみあわせる) — to clench (one's teeth); to grit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict