Kaori Dict

乾湿計

かんしつけい

kanshitsukei

Âm Hán-Việt: CÀN THẤP KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humidity meter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾湿計 (かんしつけい) — humidity meter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict