Kaori Dict

感づく

かんづく

kanzuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to sense; to suspect; to get an inkling (of something); to get wind of; to smell (e.g. danger); to become aware of (e.g. a plot)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He'll be sure to smell a rat if I'm with you.

  • Her mother must have smelled something fishy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感づく (かんづく) — to sense; to suspect; to get an inkling (of something); to get wind of; to smell (e.g. danger); to become aware of (e.g. a plot) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict