Kaori Dict

缶切り

かんきり

kankiri

Nghĩa

  1. danh từ

    1.can opener

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I sometimes use scissors as a can opener.

  • The edges of the lid of a can become sharp when you open one with a can opener, so be careful not to cut yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缶切り (かんきり) — can opener | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict