Kaori Dict

観光バス

かんこうバス

kankoubasu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tourist bus; sightseeing bus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His job is driving a sight-seeing bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観光バス (かんこうバス) — tourist bus; sightseeing bus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict