Kaori Dict

陥れる

おとしいれる

otoshiireru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to trap (into a difficult situation); to put (in a fix); to throw (e.g. into turmoil); to trick (into doing); to lure (into a trap); to frame (for a crime)

    usu. 陥れる

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to capture (a castle, fortress, etc.); to take; to reduce

    usu. 陥れる

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to drop (something) into

    orig. meaning; usu. 落とし入れる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He set me up for the scandal.

  • The eternal silence of these infinite spaces terrifies me.

  • Many people were plunged into distress by the news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陥れる (おとしいれる) — to trap (into a difficult situation); to put (in a fix); to throw (e.g. into turmoil); to trick (into doing); to lure (into a trap); to frame (for a crime) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict