Kaori Dict

やかた

yakata

Âm Hán-Việt: QUÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.mansion; palace; manor house; castle

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)cổ

    2.nobleman; noblewoman; lord; master; dignitary

    usu. as (お)~様

  3. danh từcổ

    3.cabin (on a boat or carriage); large roofed area on a boat (resembling a house)

  4. danh từviết tắtlịch sử

    4.large houseboat (oft. used for tours and pastime activities)

  5. danh từcổ

    5.temporary residence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

館 (やかた) — mansion; palace; manor house; castle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict