Kaori Dict

丸儲け

まるもうけ

marumouke

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.clear profit; great profit (without any investment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸儲け (まるもうけ) — clear profit; great profit (without any investment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict