Kaori Dict

含ませる

ふくませる

fukumaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to soak; to saturate; to suckle; to make one hold something in the mouth; to include; to instruct; to make one understand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kazuko bared her breast and fed the baby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含ませる (ふくませる) — to soak; to saturate; to suckle; to make one hold something in the mouth; to include; to instruct; to make one understand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict