Kaori Dict

含まれる

ふくまれる

fukumareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be included; to be composed of; to be comprised of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's included in the balance sheet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含まれる (ふくまれる) — to be included; to be composed of; to be comprised of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict