Kaori Dict

眼界

がんかい

gankai

Âm Hán-Việt: NHÃN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.range of vision; field of vision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All these are ways of exceeding the bounds imposed on us by human nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼界 (がんかい) — range of vision; field of vision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict