Kaori Dict

奇遇

きぐう

kiguu

Âm Hán-Việt: KỲ NGỘ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unexpected meeting; coincidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It really is such a coincidence that we would meet here of all places.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇遇 (きぐう) — unexpected meeting; coincidence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict