Kaori Dict

軌を一にする

きをいつにする

kiwoitsunisuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to concur; to be the same (thought, opinion, etc.); to have the same way of doing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軌を一にする (きをいつにする) — to concur; to be the same (thought, opinion, etc.); to have the same way of doing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict