蟻巻
ありまき
arimaki
Âm Hán-Việt: NGHĨ QUYỂN
Cách viết khác: 蚜虫 · Cách đọc khác: アリマキ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.aphid; plant louse; plant lice
ありまき
arimaki
Âm Hán-Việt: NGHĨ QUYỂN
Cách viết khác: 蚜虫 · Cách đọc khác: アリマキ
1.aphid; plant louse; plant lice