Kaori Dict

脚注

きゃくちゅう

kyakuchuu

Âm Hán-Việt: CƯỚC CHÚ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.footnote

Câu ví dụ · Tatoeba

  • See the footnote on page 5.

  • The footnotes are at the bottom of the page.

  • Footnotes are notes at the foot of a page.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚注 (きゃくちゅう) — footnote | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict