Kaori Dict

休診

きゅうしん

kyuushin

Âm Hán-Việt: HƯU CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being closed (of a clinic, doctor's office, etc.); not seeing patients; not accepting patients

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休診 (きゅうしん) — being closed (of a clinic, doctor's office, etc.); not seeing patients; not accepting patients | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict