吸着
きゅうちゃく
kyuuchaku
Âm Hán-Việt: HẤP TRƯỚC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từchemistry
1.adsorption
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.adhesion (by suction); attachment; sticking to
きゅうちゃく
kyuuchaku
Âm Hán-Việt: HẤP TRƯỚC
1.adsorption
2.adhesion (by suction); attachment; sticking to