泣かせる
なかせる
nakaseru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to make someone cry; to move someone to tears
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to let cry
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to grieve
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 昨日は泣かせてごめん。
Tôi xin lỗi vì hôm qua đã làm bạn khóc.
I'm sorry I made you cry yesterday.
- たまには赤ちゃんを泣かせておくのもいい。
It's OK to leave the baby to cry on occasion.
- あなたが何を言っても彼女を泣かせることになるだろう。
Whatever you say will set her off crying.
- 泣かせたでしょ。
You've made him cry.
- トムを泣かせるな。
Don't make Tom cry.
- トムが私を泣かせた。
Tom made me cry.
- トムを泣かせてやった。
I made Tom cry.
- トムを泣かせたでしょ。
You've made Tom cry.
- トムを泣かせてしまった。
I made Tom cry.
- 僕たちトムを泣かせたんだ。
We made Tom cry.