Kaori Dict

泣かす

なかす

nakasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to make someone cry; to move someone to tears

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to grieve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We made him cry.

  • I'm gonna make you cry!

  • I'm gonna make you cry!

  • Tom made you cry, didn't he?

  • I'm sorry. I didn't mean to make you cry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣かす (なかす) — to make someone cry; to move someone to tears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict