Kaori Dict

牛耳る

ぎゅうじる

gyuujiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to control; to take the lead in; to have under one's thumb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has him under her thumb.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛耳る (ぎゅうじる) — to control; to take the lead in; to have under one's thumb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict