Kaori Dict

牛蒡

ごぼう

gobou

Âm Hán-Việt: NGƯU BẢNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.great burdock (Arctium lappa); gobo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ate a greater burdock tempura.

  • I ate a greater burdock tempura.

  • My child can't say "kikugobo." It always comes out as "kikubogo."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛蒡 (ごぼう) — great burdock (Arctium lappa); gobo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict