Kaori Dict

教典

きょうてん

kyouten

Âm Hán-Việt: GIÁO ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scriptures; canon; teaching guide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The problem is one of interpreting these ancient scriptures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教典 (きょうてん) — scriptures; canon; teaching guide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict