Kaori Dict

狂い

くるい

kurui

Nghĩa

  1. danh từ

    1.madness; insanity

  2. danh từ

    2.irregularity; deviation; being out of order

  3. hậu tố danh từdanh từ

    3.fanaticism; fanatic; enthusiast; nut

    usu. pronounced ぐるい as a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has an unerring eye.

  • Flawless precision is required in the measurements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂い (くるい) — madness; insanity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict