Kaori Dict

胸元

むなもと

munamoto

Âm Hán-Việt: HUNG NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breast; chest

  2. danh từ

    2.pit of the stomach; solar plexus; epigastrium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At that time, Mary wore a pure white pearl necklace on her chest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸元 (むなもと) — breast; chest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict